Nghĩa tiếng Việt của
get by
1. xoay xở hoặc sống được dù có ít tiền, thời gian hay nguồn lực
Cấu trúc: get by on/with something · just/barely get by
They get by on one income while paying off the loan.
Họ xoay xở với một nguồn thu nhập trong lúc trả khoản vay.
I can get by with an older phone for now.
Hiện giờ tôi vẫn xoay xở được với chiếc điện thoại cũ.
2. đi qua hoặc vượt qua một người/vật chắn lối
Cấu trúc: get by somebody · get by a barrier
Could you move your bag so I can get by?
Bạn dịch túi sang bên để tôi đi qua được không?
The delivery van could not get by the parked truck.
Xe giao hàng không thể đi qua chiếc xe tải đang đỗ.
Lưu ý: Get by on/with thường nói xoay xở với nguồn lực hạn chế; get by somebody nghĩa là đi qua. Cụm không giống get along with somebody (hòa hợp với ai).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- escape potentially unpleasant consequences; get away with a forbidden action (Synonyms: get off, get away, get out, escape)
"She gets away with murder!"
"I couldn't get out from under these responsibilities" - pass or move in front of
"Bride's Biscuit got by the other dogs to win the race" - succeed in doing, achieving, or producing (something) with the limited or inadequate means available (Synonyms: cope, make out, make do, contend, grapple, deal)
"We got by on just a gallon of gas"
"They made do on half a loaf of bread every day"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.