Nghĩa tiếng Việt của
burn
Phiên âm Mỹ /bɝn/ BrE /bɜːn/
Transcript: từ "burn" phát âm Mỹ /bɝn/ Anh /bɜːn/ — audio file: burn.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1280) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(Ê-cốt) (thơ ca) dòng suối
danh từ
vết cháy, vết bỏng
(bất qui tắc) ngoại động từ burnt, burned
đốt, đốt cháy, thiêu, thắp, nung; làm bỏng
to burn coal in a stone — đốt than trong lò
to burn a candle — thắp cây nến
to burn clay for pottery — nung đất sét làm đồ gốm
to burn one's fingers — làm bỏng ngón tay
(nghĩa bóng) chịu hậu quả của sự khinh suất; chuốc lấy vạ vào thân vì dính vào công việc người
to be burnt to death — bị thiêu chết
đóng dấu (tội nhân) bằng sắt nung
làm rám, làm sạm (da)
faces burns by the sun — những bộ mặt rám nắng
làm cháy, làm khê (khi nấu ăn)
ăn mòn (xit)
sử dụng năng lượng nguyên tử (của urani...)
nội động từ
cháy, bỏng
dry wood burns easily — củi khô dễ cháy
the mouth burns with chilli — mồm bỏng ớt
(nghĩa bóng) rừng rực, bừng bừng
to burn with rage — bừng bừng tức giận
to burn with impatience — nóng lòng sốt ruột
gần tìm thấy, gần tìm ra (trong một số trò chơi của trẻ con)
dính chảo, cháy, khê (thức ăn)
to burn away
đốt sạch, thiêu huỷ, thiêu trụi
héo dần, mòn dần
to burn down
thiêu huỷ, thiêu trụi
tắt dần, lụi dần (lửa)
the fire is burning down — ngọn lửa lụi dần
to burn into
ăn mòn (xit)
khắc sâu vào (trí nhớ...)
to burn low
lụi dần (lửa)
to burn out
đốt hết, đốt sạch
cháy hết
the candle burns out — ngọn nến cháy hết
to be burned out of one's house — nhà bị cháy trụi không có chỗ nương thân
đốt (nhà) để cho ai phải ra
to burn somebopdy out of his house — đốt (nhà) để cho ai phải ra
to burn up
đốt sạch, cháy trụi
bốc cháy thành ngọn (lửa), cháy bùng lên
(Mỹ), (từ lóng) làm phát cáu, làm nổi giận; phát cáu, nổi giận
(Mỹ), (từ lóng) xỉ vả, mắng nhiếc, thậm tệ
to burn up the road
(xem) road
to burn one's boats
qua sông đốt thuyền; làm việc không tính đường thoái
to burn one's bridges
qua sông phá cầu; cắt hết mọi đường thoái
to burn the candles at both ends
làm việc hết sức; không biết giữ sức
to burn daylight
thắp đèn ban ngày, thắp đèn sớm quá (khi trời hãy còn sáng)
to burn the midnight oil
(xem) oil
to burn the water
đi xiên cá bằng đuốc
to burn the wind (earth)]
(Mỹ) chạy nhanh vùn vụt, chạy hết tốc độ
money burns a hole in one's pocket
tiền chẳng bao giờ giữ được lâu trong túi
Chuyên ngành kinh tế
vết cháy (tàu thuyền)
vết cháy nám
Chuyên ngành kỹ thuật
đốt
đốt cháy
làm cháy
nung
sự cháy
vết bỏng hóa học
vết cháy
Lĩnh vực: y học
bỏng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
nung quá lửa
Lĩnh vực: thực phẩm
quá lửa
Lĩnh vực: xây dựng
sự phỏng
thiêu nung
Lĩnh vực: vật lý
thiêu cháy
Lĩnh vực: điện
vết bỏng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bất quy tắc: burn – burnt/burned – burnt/burned (BrE ưu tiên burnt, AmE burned).
- burn DOWN (cháy sập — nhà), burn OUT (cháy hết — đèn; kiệt sức: "burned-out staff").
- burn (v) — làm cháy/nóng: "burn the toast", "burn calories"; burning (rét bỏng — "burning issue" (vấn đề nóng)).
Dễ nhầm
- burn (cháy) ≠ light (thắp — bật lửa) ≠ blaze (đám cháy lớn — n).
- "burn bridges" (chặt đứt quan hệ — công việc); "burn the midnight oil" (thâu đêm — học tập).
Mẫu câu giá trị
- "The barn burnt down before the fire crew arrived." (chuồng cháy sập trước khi lính cứu hỏa tới).
- "Cut-off days prevent staff burnout." (ngày hạn chót rõ ràng tránh nhân viên kiệt sức).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật