Nghĩa tiếng Việt của
burn down
1. bị cháy rụi hoặc làm cho một tòa nhà/công trình cháy rụi hoàn toàn
Cấu trúc: a building burns down · burn down a house/factory · be burned/burnt down
The old warehouse burned down overnight.
Nhà kho cũ bị cháy rụi trong đêm.
The fire burned down several buildings in the village.
Đám cháy thiêu rụi vài tòa nhà trong làng.
Lưu ý: Burn down thường nói về công trình bị phá hủy bởi lửa; quá khứ và phân từ có thể là burned (Anh-Mỹ phổ biến) hoặc burnt (Anh-Anh thường gặp).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- burn completely; be consumed or destroyed by fire (Synonyms: burn up, go up)
"The hut burned down"
"The mountain of paper went up in flames" - destroy by fire (Synonyms: burn, fire)
"They burned the house and his diaries"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.