Nghĩa tiếng Việt của

burn up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. bị lửa thiêu hủy hoặc làm thứ gì cháy hết

Cấu trúc: burn up in a fire · burn up fuel/wood

The documents burned up before anyone could recover them.

Các tài liệu cháy thành tro trước khi có ai kịp lấy lại.

The engine burns up less fuel at a steady speed.

Động cơ tiêu thụ ít nhiên liệu hơn khi chạy ở tốc độ ổn định.

2. (thân mật) rất tức giận hoặc sốt nóng

Cấu trúc: be burned up about something · burn up with fever

He was burned up about being left out of the decision.

Anh ấy rất tức giận vì bị gạt khỏi quyết định.

The child was burning up with a high fever.

Đứa trẻ nóng bừng vì sốt cao.

Lưu ý: Nghĩa tức giận mang tính thân mật và thường gặp trong Anh-Mỹ; burn up with fever là cách nói nhấn mạnh thân nhiệt cao, không thay thế cho mô tả/chẩn đoán y tế.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

burnup US /bˈɜːrnʌp/

noun

  1. the amount of fuel used up (as in a nuclear reactor)
  2. a high-speed motorcycle race on a public road

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.