Nghĩa tiếng Việt của

burn off

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. đốt sạch (cây cỏ, cặn bã); đốt tiêu (calo, mỡ); (khói, sương mù) tan dần khi nắng lên

Cấu trúc: burn off calories/fat · burn the field off · the fog will burn off

Jogging burns off about 300 calories an hour.

Chạy bộ đốt cháy khoảng 300 calo một giờ.

Farmers burn off the stubble after harvest.

Nông dân đốt rơm rạ sau thu hoạch.

The fog should burn off by mid-morning.

Khoảng giữa buổi sáng sương mù sẽ tan.

Lưu ý: Nghĩa sương mù tan dùng không tân ngữ: 'The mist burned off by ten.'

Mục từ điển mở (OVDP)

-đốt cháy
đốt cháy hết
Lĩnh vực: vật lý
làm bùng cháy

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. clear land of its vegetation by burning it off
  2. use up (energy) (Synonyms: burn, burn up)
    "burn off calories through vigorous exercise"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.