Nghĩa tiếng Việt của

burnt

Phiên âm Mỹ /bɝnt/ BrE /bɜːnt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "burnt" phát âm Mỹ /bɝnt/ Anh /bɜːnt/ — audio file: burnt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “burn” Nên nhận biết ~C1
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của burn
tính từ
bị cháy, bị đốt, khê
rám nắng, sạm nắng (da...)
nung chín (đất sét...)
burnt child dreads the fire
(xem) fire
Chuyên ngành kinh tế
hỏa hoạn
hỏa tai
học sinh được học bổng
người thủ quỹ
Chuyên ngành kỹ thuật
bị cháy
đã đốt
đã thiêu
Lĩnh vực: ô tô
bị bào mòn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bị nung
bị tiêu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật