Nghĩa tiếng Việt của
burned
Phiên âm Mỹ /bɝnd/ BrE /bɜːnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "burned" phát âm Mỹ /bɝnd/ Anh /bɜːnd/ — audio file: burned.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-bị cháy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- burned toast; burned out; burn → burned/burnt
Dễ nhầm
- burned is standard in US English; burnt is common in British English, and both can be past forms
Mẫu câu giá trị
- “The toast burned while we were answering the phone.” (Bánh mì bị cháy khi chúng tôi đang nghe điện thoại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật