Nghĩa tiếng Việt của
burn out
1. kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần do làm việc, căng thẳng kéo dài
Cấu trúc: burn out · become/get burned out · burn yourself out
She burned out after months of working without a break.
Cô kiệt sức sau nhiều tháng làm việc không nghỉ.
Managers should watch for signs that employees are burning out.
Quản lý nên để ý dấu hiệu nhân viên đang kiệt sức.
2. ngừng sáng vì đã hỏng hoặc cạn nhiên liệu
Cấu trúc: a light bulb burns out · a candle burns out
One of the office lights has burned out.
Một bóng đèn trong văn phòng đã cháy hỏng.
The candle burned out before the guests arrived.
Cây nến cháy hết trước khi khách đến.
Lưu ý: Burn out là động từ/cụm động từ chỉ quá trình kiệt sức; burnout thường là danh từ chỉ tình trạng kiệt sức. Có thể dùng burn somebody out khi chủ thể/công việc khiến ai đó kiệt quệ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- melt, break, or become otherwise unusable (Synonyms: blow out, blow)
"The lightbulbs blew out"
"The fuse blew"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.