Nghĩa tiếng Việt của
torch
Phiên âm Mỹ /tɔɹtʃ/ BrE /tɔːtʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "torch" phát âm Mỹ /tɔɹtʃ/ Anh /tɔːtʃ/ — audio file: torch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đuốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
the torch of liberty — ngọn đuốc tự do
đèn
electric torch — đèn pin
to carry a (the) torch for
(Mỹ), (nghĩa bóng) mê (ai), yêu (ai)
to hand on the torch
truyền lại kiến thức
Chuyên ngành kinh tế
đánh bắt dưới ánh đuốc
đèn xì
đuốc
mỏ bàn
Chuyên ngành kỹ thuật
đập mỏ hàn
đê mỏ hàn
đèn hàn
đèn pin
đèn xì
đuốc
đuốc ngọn lửa
ngọn đuốc
mỏ cắt
mỏ đèn xì
mỏ đốt
mỏ hàn
mỏ hàn hơi
Lĩnh vực: xây dựng
chèn vữa (trong xây đá)
đèn tay
Lĩnh vực: điện
ngọn đèn hàn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
mỏ hàn gió đá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- carry a torch; torch singer; blowtorch
Dễ nhầm
- a torch is a portable light in British English and a handheld flame in US English; blowtorch is a tool for producing a strong flame
Mẫu câu giá trị
- “She used a torch to find the key.” (Cô dùng đèn pin để tìm chìa khóa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật