Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với burn?

“burn” có 5 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là burning, fire, torch; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "burn" khác "burning": cả hai gần nghĩa nhau ("(Ê-cốt) (thơ ca) dòng suối"), nhưng "burning" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "burn" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (5)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"burn" khác "burning": cả hai gần nghĩa nhau ("(Ê-cốt) (thơ ca) dòng suối"), nhưng "burning" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "burn" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
burning/ˈbɝnɪŋ/gần nhất về nghĩa
fire/ˈfaɪɚ/học thuật/trung tính
torch/tɔɹtʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
burned/bɝnd/ngữ cảnh hẹp hơn
burnt/bɝnt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “burn” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “burning” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu