Nghĩa tiếng Việt của
damage
Phiên âm Mỹ /ˈdæmədʒ/
Transcript: từ "damage" phát âm Mỹ /ˈdæmədʒ/ — audio file: damage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #908) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
mối hại, điều hại, điều bất lợi
sự thiệt hại
to cause great damage to... — gây nhiều thiệt hại cho...
(số nhiều) tiền bồi thường thiệt hại; tiền bồi thường tai nạn
to bring an action of damages against somebody — kiện ai đòi bồi thường thiệt hại
(từ lóng) giá tiền
what's the damage? — giá bao nhiêu?
ngoại động từ+ (endamage) /in'dæmidʤ/
làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại, gây tổn hại
làm hại (ai); làm tổn thương (danh dự...)
to damage someone's reputation — làm tổn thương danh dự của ai
Chuyên ngành kinh tế
gây tổn thất
hư hại
hư hao
làm hư hao
làm tổn hại
sự hư hại
thiệt hại
tổn thất
Chuyên ngành kỹ thuật
lỗi
sự cố
sự đổ vỡ
sự hỏng
sự hư hỏng
sự mất mát
sự phá hủy
sự tổn thất
tổn thất
trục trặc
Lĩnh vực: xây dựng
gây tổn hại
hư hại
tổn hại
Lĩnh vực: điện lạnh
sự hư hại
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự thiệt hại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- damage = thiệt hại (n, KHÔNG ĐẾM) / làm hư hại (v): cause/do damage TO ("storm damage to homes"); damage = tổn hại uy tín/sức khỏe;
- damaging (adj) = gây tổn hại: damaging criticism;
- damages (pháp lý) = tiền bồi thường thiệt hại (số nhiều đổi nghĩa!).
Dễ nhầm
- damage (hư hại vật chất/uy tín) vs harm (gây hại sức khỏe/lợi ích) vs injury (thương tích người).
Mẫu câu giá trị
- "The flood damaged hundreds of shops." (trận lụt làm hư hại hàng trăm cửa hàng).
- "Smoking does lasting damage to the lungs." (thuốc lá hư phổi lâu dài).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật