Nghĩa tiếng Việt của
burning
Phiên âm Mỹ /ˈbɝnɪŋ/ BrE /ˈbɜːnɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "burning" phát âm Mỹ /ˈbɝnɪŋ/ Anh /ˈbɜːnɪŋ/ — audio file: burning.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đốt, sự thiêu, sự khê, sự khét (cơm)
a smell of burning — mùi cháy khét
sự nung (gạch); mẻ gạch (nung trong lò)
(từ lóng) sự sôi nổi, sự hăng hái, nhiệt tình
tính từ
đang cháy
thiết tha, mãnh liệt, ghê gớm, kịch liệt; cháy cổ (khát); rát mặt (xấu hổ)
burning desire — lòng ham muốn mãnh liệt
burning thirst — sự khát cháy cổ
burning shame — sự xấu hổ rát mặt
nóng bỏng, nóng hổi, cấp bách
a burning question — vấn đề nóng hổi; vấn đề được bàn bạc sôi nổi
Chuyên ngành kinh tế
bị cháy
bị khê
Chuyên ngành kỹ thuật
nung
sấy
sự bào mòn
sự cháy
sự chảy
sự cháy hết
sự đốt
sự đun
sự nấu
sự nung
sự thiêu
thiêu
vết cháy (mài)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
cắt bằng hơi hàn
Lĩnh vực: xây dựng
mìn tạo giếng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự quá lửa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- burning fire/issue; burning sensation; burn → burning
Dễ nhầm
- burning can describe fire, heat or urgency; burnt/burned are both used as past forms
Mẫu câu giá trị
- “They reported a burning smell near the electrical panel.” (Họ báo có mùi khét gần bảng điện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật