Nghĩa tiếng Việt của

oil

Phiên âm Mỹ /ɔɪl/

Transcript: từ "oil" phát âm Mỹ /ɔɪl/ — audio file: oil.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #898) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
dầu
mineral oil — dần khoáng
vegetable and nanimal oil — dầu thực vật và động vật
(số nhiều) tranh sơn dầu
(thông tục) sự nịnh nọt, sự phỉnh nịnh
to burn the midnight oil
thức khuya học tập (làm việc)
to pour oil upon troubled water
(xem) pour
to pour (throw) oil on the flames
lửa cháy đổ dầu thêm
to smell of oil
chứng tỏ làm việc chăm chỉ, thức khuya dậy sớm
to strike oil
(xem) strike
oil and vinegar
nước và lửa; mặt trăng mặt trời; chó và mèo
ngoại động từ
tra dầu, bôi dầu, lau dầu
thấm dầu, ngấm dầu
oiled sardines — cá hộp dầu
biến thành dầu
(Mỹ) đút lót, hối lộ
nội động từ
biến thành dầu
to oil someone's palm
mua chuộc ai, hối lộ ai
to oil one's tongue
nịnh hót, tán khéo
to oil the wheels
(nghĩa bóng) đút lót, hối lộ
Chuyên ngành kinh tế
bôi trơn
chế biến dầu
dầu
dầu mỏ
điều chế dầu
đút lót
hối lộ
mua chuộc
Chuyên ngành kỹ thuật
dầu
dầu hỏa
dầu khoáng
dầu mỡ
dầu thực vật
nhớt
sơn dầu
tra dầu
Lĩnh vực: toán & tin
dầu mỡ sơn dầu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật