Nghĩa tiếng Việt của

burn itself out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. (đám cháy) cháy đến khi tự tắt vì hết nhiên liệu

Firefighters let the fire burn itself out.

Lính cứu hỏa để đám lửa tự cháy hết.

2. (dịch bệnh, cơn sốt việc, đam mê) tự hạ nhiệt rồi kết thúc

The epidemic burned itself out within months.

Dịch bệnh lắng xuống rồi tự hết sau vài tháng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.