Nghĩa tiếng Việt của
bomb
Phiên âm Mỹ /bɑm/
Transcript: từ "bomb" phát âm Mỹ /bɑm/ — audio file: bomb.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1417) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
quả bom
to throw a bomb into
ném một quả bom vào
(nghĩa bóng) gây sự xôn xao, gây sự chấn động lớn
ngoại động từ
ném bom, oanh tạc
to bomb out
ném bom để lùa (ai) ra khỏi (nơi nào)
to bomb up
chất bom (vào máy bay)
Chuyên ngành kỹ thuật
bình cao áp
vụ nổ
Lĩnh vực: điện lạnh
bom
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bom (núi lửa)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bomb = quả bom: "a bomb threat" (cú gọi đe dọa bom); go off = nổ: "the bomb went off at dawn".
- bomb (v) = ném bom: "the city was bombed in 1972"; "bombing raids".
- "bombshell" (bom tấn tin — tin sốc); "bomb disposal" (gỡ bom — EOD).
Dễ nhầm
- bomb (bom — thiết bị nổ) vs explosion (sự nổ — hiện tượng) vs blast (cú nổ/sóng xung kích).
- "bombshell announcement" (thông báo sốc) — tin tức.
Mẫu câu giá trị
- "Workmen found an unexploded bomb under the platform." (công nhân phát hiện bom chưa nổ dưới sân ga).
- "The resignation was a bombshell for the board." (lời từ chức là cú sốc với hội đồng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật