Nghĩa tiếng Việt của
logic bomb
1. bom logic — đoạn mã độc được cài vào hệ thống và chỉ kích hoạt khi một điều kiện hoặc thời điểm định trước xảy ra
Cấu trúc: a logic bomb in software · detect/remove a logic bomb · trigger a logic bomb
The security team found a logic bomb during the code audit.
Đội bảo mật phát hiện bom logic trong đợt kiểm tra mã.
A delayed logic bomb disrupted the company’s systems.
Một bom logic được đặt giờ làm gián đoạn hệ thống của công ty.
Lưu ý: Logic bomb là mối đe dọa an ninh mạng; nội dung ở đây chỉ giải thích thuật ngữ. Phòng vệ tập trung vào kiểm soát thay đổi mã, quyền truy cập, giám sát và sao lưu.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a set of instructions inserted into a program that are designed to execute (or `explode') if a particular condition is satisfied; when exploded it may delete or corrupt data, or print a spurious message, or have other harmful effects (Synonyms: slag code)
"a disgruntled employee planted a logic bomb"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.