Nghĩa tiếng Việt của

fusion bomb

Cụm từnoun phrase (countable; also thermonuclear bomb)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “fusion-bomb”.

1. bom nhiệt hạch/bom khinh khí

Cấu trúc: a fusion bomb uses nuclear fusion · develop/test a fusion bomb

The novel imagines a world threatened by a fusion bomb.

Cuốn tiểu thuyết hình dung một thế giới bị đe dọa bởi bom nhiệt hạch.

The museum exhibit explains the history of the fusion bomb.

Triển lãm bảo tàng giải thích lịch sử của bom nhiệt hạch.

Lưu ý: Fusion bomb là bom hạt nhân lấy năng lượng từ phản ứng nhiệt hạch, thường là bom khinh khí; đây là loại vũ khí hủy diệt hàng loạt. Không nhầm với fission bomb, loại lấy năng lượng chủ yếu từ phản ứng phân hạch.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a nuclear weapon that releases atomic energy by union of light (hydrogen) nuclei at high temperatures to form helium (Synonyms: hydrogen bomb, H-bomb, thermonuclear bomb)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.