Nghĩa tiếng Việt của
atomic bomb
1. bom nguyên tử; bom phân hạch
Cấu trúc: drop/detonate an atomic bomb · the atomic bomb · atomic-bomb testing
The documentary examines the decision to use the atomic bomb in 1945.
Bộ phim tài liệu xem xét quyết định sử dụng bom nguyên tử năm 1945.
The treaty prohibits the testing of an atomic bomb in the region.
Hiệp ước cấm thử bom nguyên tử trong khu vực.
Lưu ý: Atomic bomb thường chỉ bom hạt nhân giải phóng năng lượng bằng phản ứng phân hạch hạt nhân. Trong cách nói phổ thông, cụm đôi khi được dùng rộng hơn cho vũ khí hạt nhân; trong văn bản kỹ thuật nên gọi đúng loại vũ khí. Không dùng như từ đồng nghĩa với nhà máy điện hạt nhân.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a nuclear weapon in which enormous energy is released by nuclear fission (splitting the nuclei of a heavy element like uranium 235 or plutonium 239) (Synonyms: atom bomb, A-bomb, fission bomb, plutonium bomb)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.