Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bomb?
“bomb” có 6 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là grenade, blast, shell; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bomb" ≠ "grenade": "bomb" nghĩa là "quả bom" còn "grenade" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (6)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bomb" ≠ "grenade": "bomb" nghĩa là "quả bom" còn "grenade" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| grenade | /ɡɹəˈneɪd/ | gần nhất về nghĩa |
| blast | /blæst/ | học thuật/trung tính |
| shell | /ʃɛl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bombed | /bɑm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bomber | /ˈbɑmɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bombing | /ˈbɑmɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bomb” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “grenade” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The word "bomb" means "quả bom".
Từ "bomb" nghĩa là "quả bom". - We need to consider the bomb in this context.
Chúng ta cần xem xét bomb trong bối cảnh này.