Nghĩa tiếng Việt của

bombed

Phiên âm Mỹ /bɑmd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bombed" phát âm Mỹ /bɑmd/ — audio file: bombed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “bomb” Nên nhận biết ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “bombed” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “bomb” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
quả bom
to throw a bomb into
ném một quả bom vào
(nghĩa bóng) gây sự xôn xao, gây sự chấn động lớn
ngoại động từ
ném bom, oanh tạc
to bomb out
ném bom để lùa (ai) ra khỏi (nơi nào)
to bomb up
chất bom (vào máy bay)
Chuyên ngành kỹ thuật
bình cao áp
vụ nổ
Lĩnh vực: điện lạnh
bom
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bom (núi lửa)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật