Nghĩa tiếng Việt của
bombing
Phiên âm Mỹ /ˈbɑmɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bombing" phát âm Mỹ /ˈbɑmɪŋ/ — audio file: bombing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “bombing” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “bomb” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
quả bom
to throw a bomb into
ném một quả bom vào
(nghĩa bóng) gây sự xôn xao, gây sự chấn động lớn
ngoại động từ
ném bom, oanh tạc
to bomb out
ném bom để lùa (ai) ra khỏi (nơi nào)
to bomb up
chất bom (vào máy bay)
Chuyên ngành kỹ thuật
bình cao áp
vụ nổ
Lĩnh vực: điện lạnh
bom
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bom (núi lửa)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- air bombing; bombing campaign; bomb → bombing
Dễ nhầm
- bombing is an attack using bombs; bombardment often refers to repeated attacks
Mẫu câu giá trị
- “The investigation examined the bombing of the station.” (Cuộc điều tra xem xét vụ đánh bom nhà ga.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật