Nghĩa tiếng Việt của
bomb shelter
1. hầm/nơi trú ẩn tránh bom
Cấu trúc: a bomb shelter · take refuge in a bomb shelter · build/enter a bomb shelter
Residents took refuge in a bomb shelter during the air raid.
Người dân trú trong hầm tránh bom khi cuộc không kích diễn ra.
The museum preserves a wartime bomb shelter beneath the station.
Bảo tàng bảo tồn một hầm tránh bom thời chiến bên dưới nhà ga.
Lưu ý: Bomb shelter là nơi trú ẩn được thiết kế để bảo vệ người bên trong khỏi bom đạn hoặc các đợt không kích. Fallout shelter nhấn mạnh việc che chắn khỏi bụi phóng xạ; hai loại nơi trú ẩn có thể có mục đích bảo vệ khác nhau.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a chamber (often underground) reinforced against bombing and provided with food and living facilities; used during air raids (Synonyms: air-raid shelter, bombproof)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.