Nghĩa tiếng Việt của

grenade

Phiên âm Mỹ /ɡɹəˈneɪd/ BrE /ɡrəˈneɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "grenade" phát âm Mỹ /ɡɹəˈneɪd/ Anh /ɡrəˈneɪd/ — audio file: grenade.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(quân sự) lựu đạn
Chuyên ngành kỹ thuật
lựu đạn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật