Nghĩa tiếng Việt của
bomber
Phiên âm Mỹ /ˈbɑmɚ/ BrE /ˈbɑmə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bomber" phát âm Mỹ /ˈbɑmɚ/ Anh /ˈbɑmə/ — audio file: bomber.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
máy bay ném bom
người phụ trách cắt bom
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bomber aircraft; bomber jacket; bomb → bomber
Dễ nhầm
- a bomber is an aircraft designed to carry bombs or a person who places a bomb; the context determines the sense
Mẫu câu giá trị
- “The museum has a restored bomber aircraft.” (Bảo tàng có một máy bay ném bom được phục chế.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật