Nghĩa tiếng Việt của

letter bomb

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. bom thư — thiết bị nổ được gửi qua bưu điện hoặc đặt trong một phong bì/gói thư nhằm gây thương tích hoặc thiệt hại

Cấu trúc: a letter bomb · a letter bomb threat · a letter bomb is discovered/defused

The office was evacuated after a suspicious letter bomb was reported.

Văn phòng được sơ tán sau khi có tin báo về một bom thư đáng ngờ.

The investigation focused on the delivery of the letter bomb.

Cuộc điều tra tập trung vào việc chuyển phát bom thư.

Lưu ý: Letter bomb là thuật ngữ an ninh; nếu nhận thấy bưu phẩm đáng ngờ, không chạm hoặc mở mà hãy rời khỏi khu vực và báo cơ quan chức năng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a thin explosive device inside an envelope or package and detonated when opened (Synonyms: parcel bomb, package bomb)

verb

  1. send an explosive to
    "The Unabomber letter bombed a number of individuals and institutions"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.