Nghĩa tiếng Việt của
severe
Phiên âm Mỹ /səˈvɪɹ/ BrE /səˈvɪə/
Transcript: từ "severe" phát âm Mỹ /səˈvɪɹ/ Anh /səˈvɪə/ — audio file: severe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1947) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
khắc khe, gay gắt (trong thái độ, cách cư xử)
rất xấu, rất mãnh liệt, rất gay go, khốc liệt, dữ dội
đòi hỏi kỹ năng, đòi hỏi khả năng rất cao, đòi hỏi tính kiên nhẫn
giản dị, mộc mạc; không trang điểm (về kiểu cách, dung nhan, cách trang phục)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- severe weather/punishment/shortage (thời tiết/hình phạt/thiếu hụt khắc nghiệt — khí hậu Task 2).
- be severe ON somebody = khắc nghiệt với (giới từ on — "severe on late permits").
- severely (adv — "severely damaged"); severity (mức nghiêm trọng — "a severity scale").
Dễ nhầm
- severe (nghiêm trọng — mức đỉnh) vs harsh (khắc nghiệt — điều kiện/cách xử) vs strict (nghiêm — quy tắc).
- "sever" (cắt đứt — v, đồng âm gần) ≠ severe!
Mẫu câu giá trị
- "Severe gales cancelled both night runs." (Giông nghiêm trọng huỷ cả hai chuyến đêm.)
- "The depot was severe on unlogged overtime." (Bến xe khắc nghiệt với tăng ca không ghi sổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật