Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với bad (kèm trái nghĩa)?

“bad” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là intense, evil, wicked; trái nghĩa thường gặp: good, goodness, mild. nói người ác dụng evil/wicked; bad chỉ chung xấu/kém. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (3)

Phân biệt sắc thái

nói người ác dụng evil/wicked; bad chỉ chung xấu/kém.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
intense/ˌɪnˈtɛns/gần nhất về nghĩa
evil/ˈivəl/học thuật/trung tính
wicked/ˈwɪkəd/ngữ cảnh hẹp hơn
severe/səˈvɪɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
pitiful/ˈpɪtəfəl/ngữ cảnh hẹp hơn
dreadful/ˈdɹɛdfəl/ngữ cảnh hẹp hơn
hard/hɑɹd/ngữ cảnh hẹp hơn
sad/sæd/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “bad” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “intense” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu