Nghĩa tiếng Việt của

bad debt

Cụm từnoun phrase (countable/uncountable)Biên soạn riêng

1. nợ khó đòi; khoản nợ khó có khả năng thu hồi

Cấu trúc: a bad debt · bad debts · write off/provide for a bad debt · bad-debt losses

The lender wrote off the bad debt after repeated attempts to contact the borrower.

Bên cho vay xóa khoản nợ khó đòi sau nhiều lần cố liên hệ với người vay.

A rise in bad debts reduced the bank’s profits.

Nợ khó đòi gia tăng làm giảm lợi nhuận của ngân hàng.

Lưu ý: Bad debt là khoản nợ mà bên cho vay/doanh nghiệp khó có khả năng thu hồi. Trong kế toán, bad debts thường được ghi nhận hoặc xóa sổ theo chính sách và quy định áp dụng; cụm này không đơn giản có nghĩa là một khoản nợ quá hạn ngắn ngày.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a debt that is unlikely to be repaid

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.