Nghĩa tiếng Việt của

intense

Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈtɛns/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "intense" phát âm Mỹ /ˌɪnˈtɛns/ — audio file: intense.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2564) Nên nhận biết ~B2
tính từ
mạnh, có cường độ lớn
intense heart — nóng gắt
intense light — ánh sáng chói
intense pain — đau nhức nhối
mãnh liệt, dữ dội
nồng nhiệt, sôi nổi (tình cảm, hành động...)
đầy nhiệt huyết; dễ xúc cảm mạnh mẽ (người)
Chuyên ngành kỹ thuật
mạnh
Lĩnh vực: điện lạnh
cường độ lớn
Lĩnh vực: xây dựng
tập trung cao độ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật