Nghĩa tiếng Việt của
intense
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈtɛns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "intense" phát âm Mỹ /ˌɪnˈtɛns/ — audio file: intense.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2564) Nên nhận biết ~B2
tính từ
mạnh, có cường độ lớn
intense heart — nóng gắt
intense light — ánh sáng chói
intense pain — đau nhức nhối
mãnh liệt, dữ dội
nồng nhiệt, sôi nổi (tình cảm, hành động...)
đầy nhiệt huyết; dễ xúc cảm mạnh mẽ (người)
Chuyên ngành kỹ thuật
mạnh
Lĩnh vực: điện lạnh
cường độ lớn
Lĩnh vực: xây dựng
tập trung cao độ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- intense = dữ dội/cường độ cao (adj — "intense heat", "intense competition").
- intense (adj) — dùng đặt trước danh từ; cấu trúc "be intense ABOUT" hiếm.
- intensify (v — leo thang: "the storm intensified"); intensity (cường độ — "light intensity").
Dễ nhầm
- intense (cường độ cao — trạng thái) vs intensive (mô tăng cường — "an intensive course" (khoá cô đọng!) vs tense (căng — không khí).
- "intense" người = đam mê sâu — có thể khen.
Mẫu câu giá trị
- "Intense competition kept ferry fares low." (Cạnh tranh dữ dội giữ giá vé thấp.)
- "An intensive two-week course trained night crews." (Khoá cô đọng hai tuần huấn đoàn đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật