Nghĩa tiếng Việt của
wicked
Phiên âm Mỹ /ˈwɪkəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wicked" phát âm Mỹ /ˈwɪkəd/ — audio file: wicked.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “wick” ~C1
tính từ
xấu, hư, tệ, đồi bại, tội lỗi
ác, độc ác
nguy hại
tinh quái
dữ (thú)
độc
wicked climate — khí hậu độc
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hiểm ác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wicked witch; wicked sense of humour; wicked → evil/slang excellent
Dễ nhầm
- wicked can mean morally evil or, informally, very good; context and tone determine the sense
Mẫu câu giá trị
- “The story’s wicked queen tried to harm the princess.” (Nữ hoàng độc ác trong truyện tìm cách hãm hại công chúa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật