Nghĩa tiếng Việt của

wicked

Phiên âm Mỹ /ˈwɪkəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "wicked" phát âm Mỹ /ˈwɪkəd/ — audio file: wicked.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “wick” ~C1
tính từ
xấu, hư, tệ, đồi bại, tội lỗi
ác, độc ác
nguy hại
tinh quái
dữ (thú)
độc
wicked climate — khí hậu độc
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hiểm ác

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật