Nghĩa tiếng Việt của
egg
Phiên âm Mỹ /ɛɡ/
Transcript: từ "egg" phát âm Mỹ /ɛɡ/ — audio file: egg.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1381) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
trứng
an addle egg — trứng ung
(quân sự), lóng bom; mìn; ngư lôi
to lay eggs — đặt mìn
as full as an egg
chật ních, chật như nêm
as sure as eggs is eggs
(xem) sure
bad egg
người không làm được trò trống gì; kế hoạch không đi đến đâu
good egg
(từ lóng) người rất tốt, vật rất tốt
to have (put) all one's eggs in pne basket
(tục ngữ) một mất một còn, được ăn cả ngã về không
to the egg
khi còn trưng nước, trong giai đoạn phôi thai
to crash in the egg — bóp chết ngay khi còn trong trứng nước
to lay an egg — (Mỹ), (từ lóng) thất bại hoàn toàn (cuộc biểu diễn...)
teach your grandmother to suck eggs
trứng lại đòi khôn hơn vịt
ngoại động từ
trộn trứng vào, đánh trứng vào
(Mỹ), (thông tục) ném trứng vào
(+ on) thúc giục
Chuyên ngành kinh tế
trứng
trứng cá
Chuyên ngành kỹ thuật
ngư lôi
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mìn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- egg = quả trứng: "boiled/fried eggs", "a dozen eggs"; "egg shell/shell" (vỏ trứng).
- lay an egg (đẻ trứng — động vật; hình ảnh Mỹ: "the show laid an egg" (thất bại)).
- "nest egg" (khoản tiết kiệm để dành — idiom tài chính); eggplant (cà tím — AmE).
Dễ nhầm
- egg (trứng) vs yolk (lòng đỏ) vs white (lòng trắng) — Reading nấu ăn/y tế.
- "egg on somebody" (xúi giục — phrasal: "egged him on to race").
Mẫu câu giá trị
- "Free school eggs cut morning hunger." (trứng miễn phí tại trường giảm đói buổi sáng).
- "Friends egged on the brothers to rebuild the boat." (bạn bè xúi hai anh em dựng lại thuyền).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật