Nghĩa tiếng Việt của
awful
Phiên âm Mỹ /ˈɑfəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "awful" phát âm Mỹ /ˈɑfəl/ — audio file: awful.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2206) Nên nhận biết ~B2
tính từ
đáng kinh sợ; uy nghi, oai nghiêm
dễ sợ, khủng khiếp
an awful thunderstorm — cơn bão khủng khiếp
(từ lóng) lạ lùng, phi thường; hết sức, vô cùng; thật là
an awful surprise — một sự ngạc nhiên hết sức
an awful nuisance — một chuyện thật là khó chịu; một thằng cha khó chịu vô cùng
(cổ) đáng tôn kính
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- thường là rất tệ/khủng khiếp; awful lot = rất nhiều trong khẩu ngữ
Dễ nhầm
- nghĩa cổ “đầy kính sợ” ít gặp; nghĩa hiện đại thường tiêu cực
Mẫu câu giá trị
- “The soup tasted awful, so we ordered something else.” (Súp dở tệ nên chúng tôi gọi món khác.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật