Nghĩa tiếng Việt của
hat
Phiên âm Mỹ /hæt/
Transcript: từ "hat" phát âm Mỹ /hæt/ — audio file: hat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1750) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
cái mũ ((thường) có vành)
squash hat — mũ phớt mềm
bad hat
(nghĩa bóng) người xấu, người đê tiện, người không có luân thường đạo lý
to go round with the hat
to make the hat go round
to pass round the hat
to send round the hat
đi quyên tiền
to hang one's hat on somebody
(Mỹ) lệ thuộc vào ai; bám vào ai, dựa vào ai; hy vọng vào ai
hat in hand
with one's hat in one's hand
khúm núm
his hat covers his family
(thông tục) anh ta sống độc thân không có gia đình
to keep something under one's hat
giữ bí mật điều gì
my hat!
thật à!, thế à! (tỏ ý ngạc nhiên)
to take of one's hat to somebody
(xem) take
to talk through one's hat
(từ lóng) huênh hoang khoác lác
to throw one's hat into the ring
nhận lời thách
under one's hat
(thông tục) hết sức bí mật, tối mật
ngoại động từ
đội mũ cho (ai)
Chuyên ngành kỹ thuật
mũ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wear two hats = kiêm hai vai (idiom công việc: "as treasurer and rider, she wears two hats").
- hat (n) — mũ/nón: "a hard hat" (mũ bảo hộ — công trường!).
- "take your hat off to somebody" (thừa phục ai — idiom); hat-trick (cú hat-trick — thể thao).
Dễ nhầm
- hat (mũ — vành) vs cap (mũ lưỡi trai) vs helmet (mũ bảo hiểm).
- "at the drop of a hat" (cái là làm ngay — idiom).
Mẫu câu giá trị
- "Dockers wear hard hats even at the ramp's foot." (thợ bến đội mũ bảo hộ ngay cả chân dốc).
- "The matron wears two hats: nurse and rota chief." (bà điều dưỡng kiêm hai vai: điều dưỡng và thủ ca).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật