Nghĩa tiếng Việt của

badge

Phiên âm Mỹ /bædʒ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "badge" phát âm Mỹ /bædʒ/ — audio file: badge.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
huy hiệu, phù hiệu; quân hàm, lon
biểu hiện, vật tượng trưng; dấu hiệu
chains are a badge of slavery — xiềng xích là biểu hiện của sự nô lệ
Chuyên ngành kinh tế
huy hiệu
phù hiệu
thẻ ra vào
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu tượng
nhãn hiệu
mác
thẻ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật