Nghĩa tiếng Việt của
worse
Phiên âm Mỹ /wɝs/ BrE /wɜːs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "worse" phát âm Mỹ /wɝs/ Anh /wɜːs/ — audio file: worse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ (cấp so sánh của bad)
xấu hơn, tồi hơn, dở hơn
ác hơn
nguy hiểm hơn
(vị ngữ) nặng hơn, trầm trọng hơn, nguy kịch hơn (bệnh, hoàn cảnh)
the doctor says he is worse today — bác sĩ nói bệnh anh ta hôm nay nặng hơn
to have the worse ground — ở địa vị xấu hơn, ở trong điều kiện xấu hơn
phó từ (cấp so sánh của badly)
xấu hơn, kém hơn
he has been taken worse — bệnh tình anh ta trở nên xấu hơn (nặng hơn)
tệ hơn, mạnh hơn, quá quắt hơn
it's raining worse than ever — mưa chưa bao giờ dữ như thế này
none the worse
không kém
worse off
lâm vào hoàn cảnh xấu hơn; sa sút
danh từ
cái xấu hơn, cái tệ hơn, cái tồi hơn
there was worse to come — còn có những cái xấu hơn sẽ đến
tình trạng xấu hơn, chiều hướng xấu hơn
a change for the worse — sự thay đổi xấu đi
to go from bad to worse — ngày càng xấu hơn
(the worse) sự thua cuộc
to have the worse — bị thua
to put to the worse — thắng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- get worse; worse than; for better or worse
Dễ nhầm
- worse is the comparative of bad/badly; worst is the superlative
Mẫu câu giá trị
- “The traffic became worse after the rain started.” (Giao thông tệ hơn sau khi trời bắt đầu mưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật