Nghĩa tiếng Việt của
evil
Phiên âm Mỹ /ˈivəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "evil" phát âm Mỹ /ˈivəl/ — audio file: evil.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2190) Nên nhận biết ~B2
tính từ
xấu, ác, có hại
of evil repute — có tiếng xấu
an evil tongue — ác khẩu
an evil eye — cái nhìn hãm tài, cái nhìn độc địa
the Evil One
(xem) one
danh từ
cái xấu, điều ác; tội lỗi; cái (có) hại; điều tai hại, tai hoạ
to speak evil of someone — nói xấu ai
to choose the less of two evils — giữa hai cái hại chọn cái ít hại hơn
(cổ) bệnh tràng nhạc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- evil = ác (adj/n — "the evil of unregulated fees" — hình ảnh nghị luận).
- the evil EYE/hour (mắt ác/giờ quỷ — văn hoá); evil-doer (kẻ ác — văn cũ).
- evildoing (tội ác — hiếm).
Dễ nhầm
- evil (ác — đạo đức sâu) vs wicked (gian ác — cả informal "wicked" = đỉnh! Mỹ-Anh trẻ) vs villainous (ác nhân — kiểu phản diện truyện).
- "lesser of two evils" (chọn điều ít xấu hơn — idiom nghị luận).
Mẫu câu giá trị
- "Unlogged overtime is the quiet evil of night work." (Tăng ca không sổ là cái ác thầm lặng của làm đêm.)
- "Choose the lesser of two evils and fix refunds first." (Chọn điều ít xấu hơn — sửa hoàn tiền trước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật