Nghĩa tiếng Việt của

evil

Phiên âm Mỹ /ˈivəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "evil" phát âm Mỹ /ˈivəl/ — audio file: evil.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2190) Nên nhận biết ~B2
tính từ
xấu, ác, có hại
of evil repute — có tiếng xấu
an evil tongue — ác khẩu
an evil eye — cái nhìn hãm tài, cái nhìn độc địa
the Evil One
(xem) one
danh từ
cái xấu, điều ác; tội lỗi; cái (có) hại; điều tai hại, tai hoạ
to speak evil of someone — nói xấu ai
to choose the less of two evils — giữa hai cái hại chọn cái ít hại hơn
(cổ) bệnh tràng nhạc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật