Nghĩa tiếng Việt của
badly
Phiên âm Mỹ /ˈbædli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "badly" phát âm Mỹ /ˈbædli/ — audio file: badly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2157) Nên nhận biết ~B2
phó từ worse; worst
xấu, tồi, dở, bậy
to behave badly — ăn ở bậy bạ
ác
nặng trầm trọng, nguy ngập
to be badly wounded — bị thương nặng
to be badly beaten — bị đánh thua nặng
lắm rất
to want something badly — rất cần cái gì
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- behave badly; badly injured; want something badly = rất mong
Dễ nhầm
- bad là tính từ; badly là trạng từ, nhưng feel bad dùng tính từ sau động từ nối
Mẫu câu giá trị
- “The road was badly damaged by the landslide.” (Đường bị sạt lở làm hư hại nghiêm trọng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật