Nghĩa tiếng Việt của
getaway
Phiên âm Mỹ /ˈɡɛtəˌweɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "getaway" phát âm Mỹ /ˈɡɛtəˌweɪ/ — audio file: getaway.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- đi, đi khỏi, ra đi, đi xa
get away with you! — cút đi!
thoát khỏi, tránh khỏi, trốn thoát
(Mỹ) xoay xở xong, thoát khỏi bước khó khăn
cất cánh bay lên (máy bay); mở máy chạy đi (ô tô)
nhổ ra, giật ra
to get back — lùi, lùi lại; trở lại, trở về
lấy lại, tìm lại được, thu lại, gỡ lại
to get back one's own — (từ lóng) trả được thù
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- weekend getaway; make a getaway; getaway → short holiday/escape
Dễ nhầm
- a getaway can be a short holiday or an escape from a place; make a getaway often suggests escaping after wrongdoing
Mẫu câu giá trị
- “They planned a quiet weekend getaway.” (Họ lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ cuối tuần yên tĩnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật