Nghĩa tiếng Việt của

getaway

Phiên âm Mỹ /ˈɡɛtəˌweɪ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "getaway" phát âm Mỹ /ˈɡɛtəˌweɪ/ — audio file: getaway.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- đi, đi khỏi, ra đi, đi xa
get away with you! — cút đi!
thoát khỏi, tránh khỏi, trốn thoát
(Mỹ) xoay xở xong, thoát khỏi bước khó khăn
cất cánh bay lên (máy bay); mở máy chạy đi (ô tô)
nhổ ra, giật ra
to get back — lùi, lùi lại; trở lại, trở về
lấy lại, tìm lại được, thu lại, gỡ lại
to get back one's own — (từ lóng) trả được thù

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật