Nghĩa tiếng Việt của

throw away

Cụm từphrasal verb (separable)Biên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “throwaway”.

1. vứt bỏ thứ không còn cần hoặc không muốn giữ

Cấu trúc: throw something away · throw away rubbish/packaging · throw it away

Please throw away the empty cartons before the recycling collection.

Vui lòng vứt các hộp rỗng trước buổi thu gom đồ tái chế.

He threw the broken charger away instead of trying to repair it.

Anh vứt bộ sạc hỏng thay vì tìm cách sửa.

2. phung phí hoặc làm mất một cơ hội, lợi thế hay nguồn lực

Cấu trúc: throw away a chance/opportunity · throw away money/time · throw away a lead

The team threw away a two-goal lead in the final minutes.

Đội bóng đánh mất lợi thế dẫn trước hai bàn trong những phút cuối.

She did not want to throw away the opportunity to study abroad.

Cô không muốn bỏ lỡ cơ hội đi du học.

Lưu ý: Throw away thường nghĩa là vứt bỏ; nghĩa bóng có thể là phung phí cơ hội, thời gian hoặc tiền bạc. Với đại từ, đặt giữa động từ và tiểu từ: throw it away. Tính từ throwaway trong throwaway comment là một từ riêng, chỉ lời nói buột miệng/không được xem trọng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

throwaway US /θrˈoʊəweɪ/

noun

  1. words spoken in a casual way with conscious under-emphasis
  2. an advertisement (usually printed on a page or in a leaflet) intended for wide distribution (Synonyms: circular, handbill, bill, broadside, broadsheet, flier)
    "he mailed the circular to all subscribers"
  3. (sometimes offensive) a homeless boy who has been abandoned and roams the streets (Synonyms: street arab, gamin)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.