Nghĩa tiếng Việt của

cut away

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “cut-away”.

1. cắt bỏ một phần để lộ hoặc làm gọn phần còn lại

Cấu trúc: cut something away · cut away dead/damaged material · cut something away from something

The surgeon removed the damaged tissue around the wound.

Bác sĩ cắt bỏ phần mô tổn thương quanh vết thương.

Cut away the loose fabric before sewing the seam.

Cắt bỏ phần vải thừa trước khi may đường nối.

2. (phim/truyền hình) chuyển cảnh đột ngột sang hình ảnh khác

Cấu trúc: cut away to a scene/view · the camera cuts away

The film cuts away to a view of the city.

Bộ phim chuyển cảnh sang hình ảnh thành phố.

The camera cut away before the interview ended.

Máy quay chuyển sang cảnh khác trước khi buổi phỏng vấn kết thúc.

Lưu ý: Cut something away thường có thể tách tân ngữ: cut away the damaged part / cut the damaged part away. Trong dựng phim, chủ thể thường là camera hoặc film.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

cutaway US /kˈʌtəweɪ/

noun

  1. a man's coat cut diagonally from the waist to the back of the knees
  2. a representation (drawing or model) of something in which the outside is omitted to reveal the inner parts (Synonyms: cutaway drawing, cutaway model)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.