Nghĩa tiếng Việt của
break away
1. thoát khỏi sự kìm giữ, tách khỏi một nhóm hoặc rời khỏi nơi đang bị giữ
Cấu trúc: break away from somebody/something · break away and run
The cyclist broke away from the main group near the finish.
Vận động viên xe đạp tách khỏi nhóm chính gần vạch đích.
The child broke away from the adult’s hand and ran toward the gate.
Đứa trẻ giằng ra khỏi tay người lớn rồi chạy về phía cổng.
2. tách ra khỏi tổ chức hoặc hệ thống để thành lập nhóm độc lập
Cấu trúc: break away from a party/organization · a breakaway group
Several members broke away from the association to form a new group.
Một số thành viên rời hiệp hội để lập nhóm mới.
The breakaway region held its own election.
Khu vực ly khai tổ chức cuộc bầu cử riêng.
Lưu ý: Break away from thường nêu người, nhóm hoặc tổ chức bị rời khỏi; breakaway đứng trước danh từ là tính từ viết liền.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
breakaway US /brˈeɪkəweɪ/
noun
- the act of breaking away or withdrawing from (Synonyms: breaking away)
"there was a breakaway by the discontented members"
"a breaking away from family and neighborhood"
adjective (satellite)
- having separated or advocating separation from another entity or policy or attitude (Synonyms: fissiparous, separatist)
"a breakaway faction"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.