Nghĩa tiếng Việt của
runaway
Phiên âm Mỹ /ˈɹʌnəˌweɪ/ BrE /ˈrʌnəˌweɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "runaway" phát âm Mỹ /ˈɹʌnəˌweɪ/ Anh /ˈrʌnəˌweɪ/ — audio file: runaway.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người trốn tránh, người chạy trốn
con ngựa lồng lên
tính từ
trốn tránh, chạy trốn, bỏ ngũ
a runaway soldier — một người lính bỏ ngũ
lồng lên (ngựa)
(Mỹ) thắng một cách dễ dàng
a runaway victory — (thể dục,thể thao) trận thắng dễ dàng
Chuyên ngành kỹ thuật
sự chạy trật đường ray (toa tàu)
Lĩnh vực: xây dựng
cất cánh
đường đầu trục
đường hạ
đường treo 1 ray
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sự trượt ray
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- runaway train; runaway success; runaway from home
Dễ nhầm
- runaway can be a person who has run away or something moving out of control; as an adjective it often means uncontrolled
Mẫu câu giá trị
- “The book became a runaway bestseller.” (Cuốn sách trở thành sách bán chạy vượt trội.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật