Nghĩa tiếng Việt của
do away with
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. bãi bỏ, xoá bỏ (quy định, thói quen)
They did away with paper tickets.
Họ bỏ hẳn vé giấy.
2. (ngôn ngữ bóng bẩy) giết đi, thủ tiêu
The villain does away with his rival.
Kẻ phản diện thủ tiêu đối thủ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- terminate, end, or take out (Synonyms: extinguish, eliminate, get rid of)
"Let's eliminate the course on Akkadian hieroglyphics"
"Socialism extinguished these archaic customs"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.