Nghĩa tiếng Việt của

clear away

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. dọn dẹp đi, thu dọn (đồ đạc, bát đĩa)

Let's clear away the dishes.

Mình thu dọn bát đĩa nhé.

Clear away your books before the class starts.

Dọn sách vở đi trước khi vào lớp.

2. tan dần, biến mất (mây, sương)

The fog cleared away by noon.

Sương mù tan hết trước giữa trưa.

Lưu ý: Tân ngữ đại từ chen giữa: clear it away.

Mục từ điển mở (OVDP)

-lấy đi
Lĩnh vực: xây dựng
dọn đi

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. remove from sight (Synonyms: clear off)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.