Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với away (kèm trái nghĩa)?

“away” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là outside, out, aside; trái nghĩa thường gặp: within, inside, interior. “away” và “outside”, “out”, “aside” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

“away” và “outside”, “out”, “aside” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
outside/ˈaʊtˈsaɪd/gần nhất về nghĩa
out/aʊt/học thuật/trung tính
aside/əˈsaɪd/ngữ cảnh hẹp hơn
off/ɔf/ngữ cảnh hẹp hơn
by/baɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
gone/ɡɑn/ngữ cảnh hẹp hơn
forth/fɔɹθ/ngữ cảnh hẹp hơn
distant/ˈdɪstənt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “away” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “outside” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu