Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với away (kèm trái nghĩa)?
“away” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là outside, out, aside; trái nghĩa thường gặp: within, inside, interior. “away” và “outside”, “out”, “aside” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
“away” và “outside”, “out”, “aside” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| outside | /ˈaʊtˈsaɪd/ | gần nhất về nghĩa |
| out | /aʊt/ | học thuật/trung tính |
| aside | /əˈsaɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| off | /ɔf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| by | /baɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| gone | /ɡɑn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| forth | /fɔɹθ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| distant | /ˈdɪstənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “away” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “outside” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The nearest clinic is ten minutes away.
cách mười phút đi - phase out single-use plastics
loại bỏ dần — môi trường - away from home
xa nhà