Nghĩa tiếng Việt của
bureau
Phiên âm Mỹ /ˈbjʊɹoʊ/ BrE /ˈbjʊrəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bureau" phát âm Mỹ /ˈbjʊɹoʊ/ Anh /ˈbjʊrəʊ/ — audio file: bureau.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
(bất qui tắc) danh từ, số nhiều bureaux, bureaus
cục, nha, vụ
the Bureau of Information — cục thông tin (Mỹ)
the Federal Bureau of Investigation — cục điều tra liên bang (Mỹ)
the Bureau of Personnel — vụ tổ chức
bàn làm việc, bàn giấy
tủ có ngăn kéo, tủ com mốt (có gương)
Chuyên ngành kinh tế
cơ quan
cục
cục vụ
văn phòng
Chuyên ngành kỹ thuật
ban
bàn làm việc
cục
phòng
văn phòng
Lĩnh vực: xây dựng
bàn giấy
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
viện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a bureau of investigation; writing bureau; bureau drawer
Dễ nhầm
- bureau can be a government office/agency or a chest of drawers; office is broader
Mẫu câu giá trị
- “The bureau published its annual report online.” (Cơ quan công bố báo cáo thường niên trên mạng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật