Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với authority?
“authority” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là command, lordship, muscle; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "authority" khác "command": cả hai gần nghĩa nhau ("uy quyền, quyền lực, quyền thế"), nhưng "command" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "authority" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"authority" khác "command": cả hai gần nghĩa nhau ("uy quyền, quyền lực, quyền thế"), nhưng "command" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "authority" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| command | /kəˈmænd/ | gần nhất về nghĩa |
| lordship | /ˈlɔɹdʃɪp/ | học thuật/trung tính |
| muscle | /ˈmʌsəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| power | /ˈpaʊɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| position | /pəˈzɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| function | /ˈfʌŋkʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| agency | /ˈeɪdʒənsi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| part | /pɑɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “authority” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “command” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to exercise authority over somebody
có quyền lực đối với ai - an authority on phonetics
chuyên gia về ngữ âm - what is his authority?
anh ta căn cứ vào đâu?