Nghĩa tiếng Việt của

lordship

Phiên âm Mỹ /ˈlɔɹdʃɪp/ BrE /ˈlɔːdʃɪp/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "lordship" phát âm Mỹ /ˈlɔɹdʃɪp/ Anh /ˈlɔːdʃɪp/ — audio file: lordship.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quyền thế, uy quyền, quyền lực; quyền chiếm hữu (của đại quý tộc phong kiến)
gia trang; lâu đài (của đại quý tộc phong kiến)
Your lordship
His lordship
các hạ (tiếng tôn xưng các nhà quý tộc)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật