Nghĩa tiếng Việt của

muscle

Phiên âm Mỹ /ˈmʌsəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "muscle" phát âm Mỹ /ˈmʌsəl/ — audio file: muscle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2155) Nên nhận biết ~B2
danh từ
bắp thịt, cơ
(nghĩa bóng) sức lực
a man of muscle — một người có sức lực, một người vạm vỡ
not to move a muscle
không động đậy
nội động từ
to muscle in (Mỹ), (từ lóng) đột nhập, xâm nhập
Chuyên ngành kinh tế
bắp thịt
cơ
Chuyên ngành kỹ thuật
bắp thịt
Lĩnh vực: y học
cơ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật