Nghĩa tiếng Việt của
muscle
Phiên âm Mỹ /ˈmʌsəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "muscle" phát âm Mỹ /ˈmʌsəl/ — audio file: muscle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2155) Nên nhận biết ~B2
danh từ
bắp thịt, cơ
(nghĩa bóng) sức lực
a man of muscle — một người có sức lực, một người vạm vỡ
not to move a muscle
không động đậy
nội động từ
to muscle in (Mỹ), (từ lóng) đột nhập, xâm nhập
Chuyên ngành kinh tế
bắp thịt
cơ
Chuyên ngành kỹ thuật
bắp thịt
Lĩnh vực: y học
cơ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- BẪY CHÍNH TẢ: muscle (chữ s câm — /ˈmʌsl/).
- flex one's muscles (phồng cơ — thể hiện lực — hình ảnh chính trị!).
- muscular (adj — cơ bắp: "muscular arms"); "muscle in ON something" (chen chân — informal).
Dễ nhầm
- muscle (cơ — sinh lý) vs strength (sức — đã có note) vs power (quyền/năng lượng).
- "a muscle-bound rota" ✗ — hình ảnh sai; "muscle-bound" chỉ người bị cơ gò.
Mẫu câu giá trị
- "Loading crews flexed their muscles before contract talks." (Đội bốc phồng cơ trước phiên đàm hợp đồng.)
- "Apps muscled in on the night-taxi trade." (Ứng dụng chen chân vào mảng taxi đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật