Nghĩa tiếng Việt của
appropriate
Phiên âm Mỹ /əˈpɹoʊpɹiət/ BrE /əˈprəʊpriət/
Transcript: từ "appropriate" phát âm Mỹ /əˈpɹoʊpɹiət/ Anh /əˈprəʊpriət/ — audio file: appropriate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(+ to, for) thích hợp, thích đáng
ngoại động từ
chiếm hữu, chiếm đoạt (làm của riêng)
dành riêng (để dùng vào việc gì)
Chuyên ngành kinh tế
thích đáng
thích hợp
Chuyên ngành kỹ thuật
thích ứng
tương thích
xứng đáng
Lĩnh vực: xây dựng
thích đáng
vừa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Governments should take appropriate measures to protect young people online. — Chính phủ nên áp dụng các biện pháp thích hợp để bảo vệ giới trẻ trên mạng. (Task 2)
It is appropriate to invest in public transport rather than building more roads. — Đầu tư vào giao thông công cộng thay vì xây thêm đường là điều thích hợp. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: phù hợp, thích hợp — "appropriate clothing for an interview", "an appropriate response to the crisis".
- Cấu trúc: "appropriate FOR/TO sth" — "dress appropriate to the occasion"; và "It is appropriate TO DO sth" — "Is it appropriate to bring a gift?"
- Phủ định "inappropriate" (không phù hợp) — từ dùng nhiều trong quy tắc nơi làm việc.
Dễ nhầm
- Trọng âm luôn ở âm tiết hai: approPRIate /əˈprəʊ.pri.ət/ — đọc sai nhấn âm một là lỗi phát âm rõ ràng trong Speaking.
- Động từ "appropriate" (hiếm, đọc /əˈprəʊ.pri.eɪt/) = chiếm dụng trái phép / phê duyệt kinh phí — "The funds were appropriated for research." Nghĩa tách hẳn từ tính từ.
- "appropriate" ≠ "suitable": gần thay nhau, nhưng appropriate trang trọng + nhấn quy tắc/hoàn cảnh; suitable thiên về hợp dụng cho mục đích.
Mẫu câu giá trị
- "Formal language is appropriate in academic writing." (văn phong trang trọng phù hợp với bài viết học thuật).
- "The course is appropriate for beginners and intermediates." (khóa học phù hợp cho người mới và trung cấp).
- "Punishment should be proportionate and appropriate to the offence." (hình phạt cần tương xứng và phù hợp với lỗi vi phạm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật