Nghĩa tiếng Việt của

appropriate

Phiên âm Mỹ /əˈpɹoʊpɹiət/ BrE /əˈprəʊpriət/

Transcript: từ "appropriate" phát âm Mỹ /əˈpɹoʊpɹiət/ Anh /əˈprəʊpriət/ — audio file: appropriate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1019) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(+ to, for) thích hợp, thích đáng
ngoại động từ
chiếm hữu, chiếm đoạt (làm của riêng)
dành riêng (để dùng vào việc gì)
Chuyên ngành kinh tế
thích đáng
thích hợp
Chuyên ngành kỹ thuật
thích ứng
tương thích
xứng đáng
Lĩnh vực: xây dựng
thích đáng
vừa

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Governments should take appropriate measures to protect young people online. — Chính phủ nên áp dụng các biện pháp thích hợp để bảo vệ giới trẻ trên mạng. (Task 2)
It is appropriate to invest in public transport rather than building more roads. — Đầu tư vào giao thông công cộng thay vì xây thêm đường là điều thích hợp. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật